pink disease
Định nghĩa
Danh từ (bệnh thực vật): - Bệnh hồng: Một bệnh nghiêm trọng trên vỏ cây của nhiều loại cây trồng nhiệt đới (cà phê, cam quýt, cao su); các cành bị bệnh có một lớp phủ sợi nấm màu hồng.
Ví dụ sử dụng
- (Đồn điền cà phê đã bị tàn phá bởi bệnh hồng.)
- (Nông dân cần điều trị bệnh hồng sớm để ngăn ngừa mất mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affected by pink disease": bị ảnh hưởng bởi bệnh hồng.
- The rubber trees are severely affected by pink disease. (Các cây cao su bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi bệnh hồng.)
"to control pink disease": kiểm soát bệnh hồng.
- Spraying fungicides is essential to control pink disease. (Phun thuốc diệt nấm là cần thiết để kiểm soát bệnh hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pink disease fungus (danh từ): nấm gây bệnh hồng.
- The pink disease fungus spreads rapidly in humid conditions. (Nấm bệnh hồng lây lan nhanh trong điều kiện ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh nấm hồng: một tên gọi khác của bệnh hồng.
- Bệnh vỏ cây màu hồng: mô tả triệu chứng của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spray for pink disease: phun thuốc trị bệnh hồng.
- We need to spray for pink disease before the rainy season. (Chúng ta cần phun thuốc trị bệnh hồng trước mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pink disease" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)